| Giá vàng thế giới | Giá vàng quy đổi | ||
|---|---|---|---|
| Giá mua (USD/oz) |
Giá bán (USD/oz) |
Giá mua (ngàn đồng/lượng) |
Giá bán (ngàn đồng/lượng) |
| - | - | - | - |
| PHÍ NỘP/RÚT VÀNG (Áp dụng đối với các sản phẩm "Đầu tư vàng tại ACB") |
|||
|---|---|---|---|
| Thời gian hiệu lực (từ...giờ...phút,ngày) |
Loại vàng | Phí nộp vàng (ngàn đồng/lượng) |
Phí rút vàng (ngàn đồng/lượng) |
| -, ngày - | SJC | - | - |